0867.111.333

...

Hiển thị 41–60 của 82 kết quả

CPU AMD EPYC 7313P (16C/32T, 3.00 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 16 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7313 (16C/32T, 3.00 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 16 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 72F3 (8C/16T, 3.70 GHz, 256MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 8 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7F72 (24C/48T, 3.20 GHz, 192MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 24 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7F52 (16C/32T, 3.50 GHz, 256MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 16 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7F32 (8C/16T, 3.70 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 8 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7H12 (64C/128T, 2.60 GHz, 256MB)

Số Nhân CPU: 64 Cores Loại Socket: SP3 Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7742 (64C/128T, 2.25 GHz, 256MB)

Số Nhân CPU: 64 Cores Loại Socket: SP3 Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7702P (64C/128T, 2.00 GHz, 256MB)

Số Nhân CPU: 64 Cores Loại Socket: SP3 Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7702 (64C/128T, 2.00 GHz, 256MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 64 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7662 (64C/128T, 2.00 GHz, 256MB)

Số Nhân CPU: 64 Cores Loại Socket: SP3 Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7642 (48C/96T, 2.30 GHz, 256MB)

Số Nhân CPU: 48 Cores Loại Socket: SP3 Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7552 (48C/96T, 2.20 GHz, 192MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 48 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7542 (32C/64T, 2.90 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 32 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7532 (32C/64T, 2.40 GHz, 256MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 32 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7502P (32C/64T, 2.50 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 32 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7502 (32C/64T, 2.50 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 32 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7452 (32C/64T, 2.35 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 32 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7402P (24C/48T, 2.80 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 24 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ

CPU AMD EPYC 7402 (24C/48T, 2.80 GHz, 128MB)

Loại Socket: SP3 Số Nhân CPU: 24 Cores Thương hiệu CPU: AMD
Giá: Liên Hệ
1 2 3 4 5

CPU AMD EPYC

CPU AMD EPYC là dòng bộ xử lý máy chủ của AMD được phát triển cho nhiều cấp độ hạ tầng, từ server doanh nghiệp nhỏ đến virtualization, cloud, database, HPC và các hệ thống tính toán mật độ cao. Danh mục EPYC hiện trải rộng từ EPYC 4005 dành cho server entry-level đến EPYC 9005 thế hệ thứ 5 sử dụng kiến trúc Zen 5/Zen 5c, giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn khi cân đối giữa số lõi, hiệu năng, bộ nhớ, I/O và ngân sách.

CPU AMD EPYC là gì?

CPU AMD EPYC là dòng CPU máy chủ sử dụng kiến trúc x86 của AMD, được thiết kế cho môi trường cần vận hành liên tục, xử lý nhiều workload và mở rộng lượng tài nguyên lớn hơn so với bộ xử lý máy tính thông thường.

CPU AMD EPYC mang lại khả năng xử lý mạnh và mở rộng linh hoạt cho serverĐiểm đáng chú ý của EPYC nằm ở cách AMD phát triển nhiều phân khúc trên cùng một hệ sinh thái. Doanh nghiệp nhỏ có thể lựa chọn EPYC 4005 cho server một socket với nhu cầu vừa phải, trong khi data center, cloud hoặc HPC có thể sử dụng những dòng EPYC 8004, 9004 hay 9005 tùy yêu cầu compute và memory.

Các dòng CPU server AMD EPYC thường được lựa chọn cho:

    • Máy chủ virtualization và private cloud.
    • Database và hệ thống phân tích dữ liệu.
    • Web hosting và dedicated server.
    • HPC và scientific computing.
    • AI infrastructure, đặc biệt ở vai trò host CPU cho hệ thống accelerator.
    • Storage server và software-defined storage.
    • Hạ tầng mạng, telco và edge.
    • Application server quy mô doanh nghiệp.

EPYC không đơn thuần tập trung vào việc tăng số lõi. Ở những thế hệ mới, AMD còn chú trọng đến băng thông bộ nhớ, PCIe, khả năng kết nối accelerator và các tính năng bảo mật ở cấp phần cứng.

Điều này đặc biệt quan trọng với máy chủ hiện đại. Một CPU có nhiều core nhưng thiếu memory bandwidth hoặc I/O có thể vẫn trở thành điểm nghẽn khi chạy database, nhiều VM hoặc storage NVMe. Vì vậy, CPU AMD EPYC cần được đánh giá như một phần của toàn bộ nền tảng server chứ không chỉ qua thông số core và xung nhịp.

Các dòng CPU AMD EPYC phổ biến hiện nay

Danh mục CPU AMD EPYC được chia thành nhiều series để phù hợp từ doanh nghiệp SMB đến data center, cloud và HPC. Việc lựa chọn nên dựa trên quy mô hệ thống và workload thay vì chỉ ưu tiên model nhiều lõi nhất.

Dòng CPUĐịnh hướng sử dụngĐặc điểm chính
AMD EPYC 9005 SeriesData center, cloud, virtualization, HPC, AIZen 5/Zen 5c, mật độ lõi cao
AMD EPYC 9004 SeriesEnterprise, database, virtualizationZen 4/Zen 4c, nền tảng DDR5
AMD EPYC 8004 SeriesEdge, telco, cloud storageZen 4c, tối ưu cho single-socket
AMD EPYC 4005 SeriesSMB, hosting, branch serverZen 5, hướng đến server entry-level

AMD EPYC 9005 Series phù hợp với các hệ thống cần mật độ compute lớn như virtualization, HPC và data center AI. AMD EPYC 9004 Series vẫn là lựa chọn phù hợp với nhiều hạ tầng enterprise sử dụng DDR5.

Ở phân khúc khác, AMD EPYC 8004 Series tập trung vào server single-socket, edge và môi trường cần tối ưu điện năng. AMD EPYC 4005 Series hướng đến SMB, dedicated hosting và các workload vừa phải.

Như vậy, không phải hệ thống nào cũng cần EPYC 9005. File server, web server hoặc ứng dụng nội bộ có thể phù hợp hơn với EPYC 4005, trong khi virtualization mật độ cao hay HPC mới cần đến các dòng EPYC cao cấp.

Điểm mạnh của CPU AMD EPYC trong hạ tầng máy chủ

CPU AMD EPYC nổi bật ở khả năng cung cấp nhiều lõi, băng thông bộ nhớ lớn và khả năng mở rộng I/O tốt cho môi trường máy chủ.

CPU AMD EPYC dành cho hạ tầng máy chủ doanh nghiệp và data centerNhững lợi thế chính gồm:

  • Mật độ lõi cao: phù hợp virtualization, container và workload xử lý song song.
  • Bộ nhớ DDR5: hỗ trợ những ứng dụng cần dung lượng RAM và băng thông memory lớn.
  • Khả năng I/O tốt: đáp ứng NVMe, NIC tốc độ cao, GPU và accelerator.
  • Bảo mật phần cứng: AMD Infinity Guard bổ sung các cơ chế bảo vệ phù hợp với môi trường server.

Các ưu điểm này đặc biệt hữu ích với database, analytics, HPC và virtualization. Tuy nhiên, CPU chỉ phát huy hiệu quả khi được cân bằng với RAM server, storage và network. Một hệ thống nhiều core nhưng thiếu bộ nhớ hoặc I/O chậm vẫn có thể gặp bottleneck.

CPU AMD EPYC phù hợp với workload nào?

Mỗi workload sẽ cần một cách lựa chọn CPU AMD EPYC khác nhau. Virtualization thường ưu tiên lượng core lớn để phân bổ cho nhiều VM, trong khi database cần cân bằng giữa CPU, RAM và storage.

Các hướng sử dụng phổ biến gồm:

    • Virtualization: nhiều core giúp tăng khả năng phân bổ vCPU.
    • Database: cần cân bằng số lõi, tốc độ xử lý, RAM và I/O.
    • Cloud và container: phù hợp với mô hình scale-out nhiều workload.
    • HPC: tận dụng khả năng xử lý song song và băng thông memory.
    • AI infrastructure: CPU đảm nhiệm chuẩn bị và điều phối dữ liệu cho GPU.
    • SMB và hosting: có thể sử dụng EPYC 4005 cho các workload vừa phải.
Nhu cầuHướng CPU đáng cân nhắc
SMB, web, hostingAMD EPYC 4005
Edge, telco, cloud storageAMD EPYC 8004
Enterprise, database, virtualizationAMD EPYC 9004
Data center, cloud, HPC, AIAMD EPYC 9005

Model cụ thể vẫn cần lựa chọn theo server hỗ trợ, mức tải thực tế và ngân sách. Với các hệ thống mới, CPU và platform nên được xác định cùng lúc để đảm bảo đúng socket, BIOS, RAM, nguồn và khả năng làm mát.

CPU AMD EPYC và Intel Xeon nên lựa chọn theo tiêu chí nào?

AMD EPYC và Intel Xeon đều là những nền tảng CPU server phổ biến trong hạ tầng doanh nghiệp. Không nên kết luận một bên luôn phù hợp hơn bên còn lại nếu chưa biết ứng dụng, server, license và hệ sinh thái phần mềm đang sử dụng.

AMD EPYC tối ưu cho virtualization, database, cloud và HPCCPU AMD EPYC thường được chú ý khi doanh nghiệp cần mật độ core lớn, lượng memory bandwidth cao và một nền tảng có khả năng phục vụ virtualization, cloud hoặc HPC ở quy mô lớn.

Intel Xeon lại có hệ sinh thái server rất rộng và được sử dụng lâu năm trong nhiều hệ thống doanh nghiệp. Với một số workload, phần mềm hoặc nền tảng đã được chuẩn hóa quanh Intel, tiếp tục sử dụng Xeon có thể giúp giảm thay đổi trong quá trình triển khai.

Khi lựa chọn giữa hai nền tảng, nên so sánh:

Tiêu chíCần đánh giá
WorkloadỨng dụng thiên về nhiều core hay hiệu năng từng core
VirtualizationSố VM, vCPU, RAM và chính sách license
DatabaseCore, memory, I/O và bản quyền phần mềm
I/ONVMe, NIC, GPU và accelerator cần sử dụng
PlatformModel server và khả năng mở rộng
Điện năngCông suất CPU và mật độ server trên rack
Chi phíCPU, RAM, license, server và chi phí vận hành
Vòng đờiKhả năng nâng cấp và thời gian dự kiến sử dụng

Với doanh nghiệp đã có một hệ sinh thái đồng nhất, chi phí thay đổi platform cũng cần được tính. Giá CPU thấp hơn nhưng phải thay đổi toàn bộ quy trình quản trị, phần mềm hoặc cấu hình cluster chưa chắc tạo ra tổng chi phí tốt hơn.

Ngược lại, khi xây dựng cluster hoàn toàn mới, doanh nghiệp có nhiều dư địa hơn để đánh giá AMD EPYC và Intel Xeon dựa trên benchmark của chính workload cần triển khai.

Máy Chủ Việt – Tư vấn và cung cấp CPU AMD EPYC cho server doanh nghiệp

Với CPU AMD EPYC, chọn đúng series mới chỉ là bước đầu. Model processor còn phải phù hợp với mainboard, socket, server, RAM, nguồn, cooling và mục tiêu sử dụng của toàn hệ thống.

Máy Chủ Việt hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn CPU máy chủ AMD EPYC theo các nhóm nhu cầu như:

    • Virtualization và private cloud.
    • Database và application server.
    • HPC và xử lý dữ liệu.
    • Web hosting và dedicated server.
    • Server Dell PowerEdge sử dụng nền tảng AMD.
    • Nâng cấp hoặc thay thế CPU cho hệ thống hiện hữu.

Trong quá trình cấu hình, đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên số lượng VM, mức sử dụng CPU, dung lượng RAM, IOPS, loại phần mềm và kế hoạch tăng trưởng để xác định CPU phù hợp thay vì chỉ lựa chọn model nhiều lõi nhất.

Đối với hệ thống đang sử dụng EPYC thế hệ cũ, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc giữa nâng cấp CPU trong cùng nền tảngchuyển sang server sử dụng EPYC thế hệ mới. Nếu workload hiện tại vẫn đáp ứng tốt, nâng cấp trong cùng platform có thể tối ưu chi phí. Nếu hệ thống đã chạm giới hạn về CPU, RAM hoặc I/O, chuyển sang nền tảng mới sẽ tạo dư địa tốt hơn cho chu kỳ hạ tầng tiếp theo.

Liên hệ Máy Chủ Việt để được tư vấn CPU AMD EPYC, kiểm tra khả năng tương thích và xây dựng cấu hình server phù hợp với workload thực tế.

Đề nghị báo giá ngay
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 0867111333

Yêu Cầu Báo Giá

Họ và tên*

Số điện thoại*

Email*

Địa chỉ*

Ghi chú

Đã gửi thành công!