0867.111.333

Thương hiệu:

Switch Cisco Catalyst C9300-48T

  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: C9300-48T
  • Port : 48 Ports 10/100/1000

Giá: Liên hệ

Thông Số Kỹ Thuật Switch Cisco Catalyst C9300-48T

Description

Performance

Switching capacity

256 Gbps

Stacking bandwidth

480 Gbps

Total number of MAC addresses

32,000

Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes)

32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes)

IPv4 routing entries

32,000

IPv6 routing entries

16,000

Multicast routing scale

8000

QoS scale entries

5120

ACL scale entries

5120

Packet buffer per SKU

16 MB buffer

FNF entries

64,000 flow

DRAM

8 GB

Flash

16 GB

VLAN IDs

4094

Total Switched Virtual Interfaces (SVIs)

1000

Jumbo frames

9198 bytes

Total routed ports per 9300 Series stack

448

Wireless

Wireless bandwidth per switch

Up to 96 Gbps

Forwarding rate

190.48 Mpps

Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics

Dimensions (H x W x D)

1.73 x 17.5 x 17.7 inch / 4.4 x 44.5 x 44.9 cm

Weight

16.43 Pounds / 7.45 Kilograms

Mean time between failures (hours)

305,870

Safety and Compliance Information

Safety certifications
–  UL 60950-1
–  CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1
–  EN 60950-1
–  IEC 60950-1
–  AS/NZS 60950.1
–  IEEE 802.3
Electromagnetic emissions certifications
–  47 CFR Part 15
–  CISPR22 Class A
–  EN 300 386 V1.6.1
–  EN 55022 Class A
–  EN 55032 Class A
–  CISPR 32 Class A
–  EN61000-3-2
–  EN61000-3-3
–  ICES-003 Class A
–  TCVN 7189 Class A
–  V-3 Class A
–  CISPR24
–  EN 300 386
–  EN55024
–  TCVN 7317
–  V-2/2015.04
–  V-3/2015.04
–  CNS13438
–  KN32
–  KN35
Additional Certifications for C9300L SKUs:
–  QCVN 118:2018/BTTTT
–  VCCI-CISPR 32 Class A
EnvironmentalReduction of Hazardous Substances (ROHS) 5

Thông số kỹ thuật chi tiết xem tại đây

Loading...
Switch Cisco SG350-20-K9-EU
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG350-20-K9-EU
  • Port : 16 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports.
  • Form Factor : 1U
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco Catalyst C9300L-48P-4G
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: C9300L-48P-4G
  • Port : 48 Cổng 10/100/1000 Layer3 PoE+ 505W, 4X1G uplinks
Switch Cisco SG250-18-K9-EU
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG250-18-K9-EU
  • Port : 16 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports.
  • Form Factor : 1U
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco C9300L-24T-4X-A
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: C9300L-24T-4X-A
  • Port : 24p data, Network Advantage, 4x10G Uplink.
  • Form Factor : 1U
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco SG95-24-AS
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG95-24-AS
  • Port : 24 cổng 10/100/1000Mbps
  • Form Factor : 279.4×44.45x170mm.
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco SG350-10-K9-EU
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG350-10-K9-EU
  • Port : 8 10/100/1000 ports + 2 combo mini-GBIC ports.
  • Form Factor : 440 x 44 x 257 mm
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco SG350-52MP-K9-EU
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG350-52MP-K9-EU
  • Port : 48 10/100/1000 PoE+ ports with 192W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo ports.
  • Form Factor : 1U
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: C9300L-24P-4G
  • Port : 24 Ports 10/100/1000 PoE+ 505W, 4X1G uplinks
Switch Cisco SG350-10SFP-K9-EU
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: SG350-10SFP-K9-EU
  • Port : 8 SFP Gigabit slots + 2 Gigabit copper/SFP combo.
  • Form Factor : 279.4 x 44 x 170 mm
  • Bảo Hành : 12 Tháng

(Giá trên chưa bao gồm VAT)

Switch Cisco Business CBS350-16P-E-2G
  • Thương Hiệu: Cisco
  • Mã: CBS350-16P-E-2G
  • Port : 16 port 10/100/1000 PoE+ với công suất 120W và 2 cổng uplink SFP, sử dụng nguồn ngoài

Đánh giá

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Switch Cisco Catalyst C9300-48T”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đề nghị báo giá ngay
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 0867111333